Công Cụ Tính Giá Vé Tàu Điện Ngầm Hàn Quốc - 지하철 요금

Tính giá vé tàu điện ngầm Hàn Quốc theo khoảng cách. So sánh giá thẻ và tiền mặt cho người lớn, thanh thiếu niên và trẻ em với phân tích chi tiết giá vé.

🚇 Fare Type / 승객 유형
🧑 Adult
어른
🧑‍🎓 Youth
청소년
👶 Child
어린이
📏 Travel 거리 / 이동 거리
10 km
💳 Payment Method / 결제 수단
💳 교통카드
교통카드
💵 Cash
현금
₩0
총 요금
-
Card (교통카드)
-
Cash (현금)
-
카드 할인 (할인)
📊 Fare Breakdown / 요금 상세
기본요금 (기본요금)-
추가요금 (추가요금)-
거리 (거리)-
승객 유형 (유형)-
ℹ️ 환승 할인 안내 / 환승 할인 안내
환승 할인: 교통카드 사용 시 지하철과 버스 간 30분 이내(오후 9시 이후 60분) 환승하면 추가 기본요금 없이 거리 기반 추가요금만 적용됩니다. 제한 시간 내 최대 4회 무료 환승이 가능합니다.

팁: T-money, Cashbee 등 교통카드를 사용하면 매번 ₩100을 절약하고 무료 환승 혜택을 받을 수 있습니다!
📋 Fare Table / 요금표
승객 유형Card (₩)Cash (₩)
🧑 Adult (어른)1,4001,500
🧑‍🎓 Youth (청소년)800900
👶 Child (어린이)500600
🔮 Khám phá nhân vật K-pop của bạn 🎨 도툰 — 웹툰·일러스트 플랫폼

Công Cụ Tính Giá Vé Tàu Điện Ngầm Là Gì?

Công cụ tính giá vé tàu điện ngầm này tính toán giá vé tàu điện ngầm khu vực đô thị Hàn Quốc dựa trên khoảng cách di chuyển. Hệ thống tàu điện ngầm Hàn Quốc sử dụng cấu trúc giá vé dựa trên khoảng cách: giá vé cơ bản bao gồm 10km đầu tiên, với các khoản phí bổ sung áp dụng cho khoảng cách dài hơn. Công cụ này hỗ trợ cả ba loại hành khách (người lớn, thanh thiếu niên, trẻ em) và cả hai phương thức thanh toán (thẻ giao thông và tiền mặt).

Cách Tính Giá Vé Tàu Điện Ngầm

  1. Chọn Loại Hành Khách — Chọn Người Lớn (어른), Thanh Thiếu Niên (청소년, tuổi 13-18) hoặc Trẻ Em (어린이, tuổi 6-12)
  2. Đặt Khoảng Cách — Sử dụng thanh trượt hoặc nhập khoảng cách di chuyển của bạn bằng kilômét
  3. Chọn Phương Thức Thanh Toán — Chọn Thẻ Giao Thông (교통카드) hoặc Tiền Mặt (현금)
  4. Tính Toán — Xem tổng giá vé với phân tích chi tiết về giá cơ bản và phí bổ sung

Tại Sao Nên Sử Dụng Công Cụ Tính Giá Vé Này?

  • Giá Vé Hàn Quốc Chính Xác — Sử dụng giá chính thức dựa trên khoảng cách: ₩100 cho mỗi 5km (10-50km) và ₩100 cho mỗi 8km (50km+)
  • Thẻ So Với Tiền Mặt — So sánh cả hai phương thức thanh toán để xem bạn tiết kiệm được bao nhiêu với thẻ giao thông
  • Tất Cả Các Loại Hành Khách — Hỗ trợ giá vé cho người lớn, thanh thiếu niên và trẻ em
  • Thông Tin Chuyển Tuyến — Tìm hiểu về hệ thống chuyển tuyến miễn phí trong vòng 30 phút
  • Không Cần Ứng Dụng — Hoạt động ngay lập tức trong trình duyệt của bạn mà không cần cài đặt

Cấu Trúc Giá Vé Tàu Điện Ngầm Hàn Quốc

Khoảng CáchQuy Tắc Tính Phí Bổ Sung
0 - 10 kmChỉ giá vé cơ bản (không phụ phí)
10 - 50 km₩100 cho mỗi 5 km
50+ km₩100 cho mỗi 8 km

Câu hỏi thường gặp

Giá vé tàu điện ngầm cơ bản ở Hàn Quốc là bao nhiêu?

Giá vé cơ bản cho người lớn là ₩1.400 khi sử dụng thẻ giao thông hoặc ₩1.500 bằng tiền mặt. Thanh thiếu niên trả ₩800/₩900 và trẻ em trả ₩500/₩600. Điều này bao gồm 10km đầu tiên của hành trình.

Giảm giá khi chuyển tuyến hoạt động như thế nào?

Khi sử dụng thẻ giao thông (T-money, Cashbee), bạn có thể chuyển đổi giữa tàu điện ngầm và xe buýt trong vòng 30 phút (60 phút sau 9 giờ tối) mà không phải trả thêm giá vé cơ bản. Tối đa 4 lần chuyển miễn phí trong giới hạn thời gian.

Tại sao giá vé thẻ lại rẻ hơn tiền mặt?

Chính phủ Hàn Quốc khuyến khích sử dụng thẻ giao thông để đạt hiệu quả. Người dùng thẻ tiết kiệm được ₩100 cho mỗi chuyến đi và cũng được hưởng các đặc quyền chuyển tuyến miễn phí mà người dùng tiền mặt không nhận được.

Độ tuổi nào được coi là thanh thiếu niên hoặc trẻ em?

Giá vé Thanh thiếu niên (청소년) áp dụng cho độ tuổi 13-18 và giá vé Trẻ em (어린이) áp dụng cho độ tuổi 6-12. Trẻ em dưới 6 tuổi được đi miễn phí (tối đa 3 trẻ em cho mỗi người lớn đi kèm).

Công cụ này có hoạt động cho tất cả các thành phố của Hàn Quốc không?

Công cụ tính toán này sử dụng cấu trúc giá vé khu vực đô thị Seoul, cũng áp dụng cho khu vực thủ đô Seoul mở rộng bao gồm Incheon và tỉnh Gyeonggi. Các thành phố khác có thể có giá vé cơ bản hơi khác một chút.